ベトナム語の基本単語一覧

ベトナム語 発音 日本語 英語
giáo viên ザオ ヴィエン 教師 teacher
giàu ザウ 豊かな/金持ちの rich
giày ザイ くつ shoes
giây ザイ 秒 second
giày ống ザイ オン ブーツ boots
giày thể thao ザイ テー タオ スニーカー sneakers
gió ゾー 風 wind
giờ ゾー 時 o’clock
giờ / tiếng ゾー / ティエン 時間 hour
giống ゾン 似ている similar
giường ズオン ベッド bed
giúp đỡ ズッ ドー 助ける to help
góc ゴッ 角 corner
gối ゴーイ まくら pillow
gọi điện thoại ゴイ ディエン トアイ 電話をする to telephone / to call
gót chân ゴッチャン かかと heel
gửi (North) / gởi (South) グーイ / ゴーイ 送る to send
gương グオン 鏡 mirror
hai ハイ 2 two
hai mươi ハイ ムォイ 20 twenty
hai mươi トゥー ハイ ムォイ 20番目 twentieth
hai mươi lăm / hai mươi nhăm ハイ ムォイ ラム / ハイ ムォイ ニャム 25 twenty five
hai mươi mốt ハイ ムォイ モッ 21 twenty one
hành lang ハィン ラン 廊下 hallway / corridor
hành tây ハィン タイ タマネギ onion
error: Content is protected !!