ベトナム語の基本単語一覧

ベトナム語 発音 日本語 英語
sử dụng スー ズン 使う to use
sư tử スー トゥー ライオン lion
sữa スア 牛乳 milk
sương mù スオン ムー 霧 fog
súp スップ スープ soup
tắc xi / taxi タック シー タクシー taxi
tách タック コップ cup
tai タイ 耳 ear
tài xế タイ セー ドライバー driver
tám タム 8 eight
tám mươi タム ムォイ 80 eighty
tám mươi トゥー タム ムォイ 80番目 eightieth
táo タオ リンゴ apple
táo bón タオボン 便秘 constipation
tất (North) / vớ (South) タッ / ヴォー くつした socks
tất da タッ ザー ストッキング stockings
tàu hỏa (North) / xe lửa (South) タウ ホア / セ ルア 電車 train
tàu thuỷ タウ トゥイ 船 ship
tay タイ 手 hand
tây タイ 西 west
thác タック 滝 waterfall
thận タン 腎臓 kidney
tháng ターン 月 month
thẳng タン まっすぐ straight
tháng ba タン バー 三月 March
error: Content is protected !!