ベトナム語の基本単語一覧

ベトナム語 発音 日本語 英語
tốt トッ 良い good
tốt bụng トッ ブン 優しい kind / friendly
trà チャー お茶 tea
trả tiền チャー ティエン 支払う to pay
trái チャイ 左 left / to the left
trán チャーン おでこ forehead
trắng チャン 白 white
tráng miệng チャン ミエン デザート dessert
trâu チャウ 水牛 water buffalo
trẻ チェー 若い young
trên チェン 上 above / up
trời チョイ 空 sky
trưa チュア 正午 noon
trứng チュン 卵 egg
trước チュオック 前に forward / in front / ahead
trường học チュオン ホック 学校 school
tủ áo トゥー アオ クローゼット closet / wardrobe
tủ lạnh トゥー ラィン 冷蔵庫 refrigerator
tuần トゥアン 週 week
tuần này トゥアン ナイ 今週 this week
tuần sau トゥアン サウ 来週 next week
tuần trước トゥアン チュオッ 先週 last week
tường トゥオン 壁 wall
tuyết トゥエッ 雪 snow
uống ウオン 飲む to drink
error: Content is protected !!